Tác dụng của quả táo với sức khỏe, tóc và da đầu
Quả táo có tác dụng gì với sức khỏe, mái tóc và da đầu? Cùng tìm hiểu thành phần dinh dưỡng, hai hoạt chất procyanidin B-2 và quercetin cùng cách ăn táo an toàn.
Từ khoá liên quantác dụng của quả táotáo cho tócprocyanidin B2 mọc tóc
Quả táo là một trong những loại trái cây phổ biến nhất thế giới, quen thuộc đến mức trở thành biểu tượng cho lối sống lành mạnh trong câu nói “một quả táo mỗi ngày”. Bên cạnh giá trị dinh dưỡng, tác dụng của quả táo còn được giới khoa học chú ý ở khía cạnh chống oxy hóa và, đáng chú ý hơn cả, ở nhóm hoạt chất polyphenol có bằng chứng liên quan trực tiếp tới sự phát triển của tóc. Bài viết tổng hợp thông tin khách quan, có kiểm chứng để bạn hiểu đúng về loại quả này.
Điểm nhấn nhanh - lợi ích cho tóc và da đầu:
- Vitamin C: chất chống oxy hóa tham gia tổng hợp collagen và bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do, tập trung nhiều ở phần vỏ nên ăn cả vỏ giúp giữ trọn lượng vitamin này. Táo cung cấp khoảng 4,6 mg vitamin C trên 100 g.
- Vitamin nhóm B (B6): tham gia chuyển hóa năng lượng và duy trì hoạt động của tế bào, trong đó có cả tế bào ở nang tóc.
- Vitamin K và E: góp mặt với hàm lượng nhỏ nhưng phối hợp cùng các polyphenol tự nhiên để tăng khả năng chống oxy hóa chung của quả.
Tổng quan về quả táo
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên chính thức / tên khoa học | Quả táo tây (Malus domestica, họ Hoa hồng - Rosaceae) |
| Sản phẩm phổ biến | Táo ăn tươi, nước ép, sốt táo (applesauce), giấm táo; chiết xuất polyphenol và procyanidin B-2 |
| Hoạt chất nổi bật | Procyanidin B-2, quercetin, catechin, pectin, phloridzin, vitamin C |
| Lợi ích cho da | Polyphenol chống oxy hóa và chống viêm nhẹ giúp giảm áp lực oxy hóa trên da đầu |
| Lợi ích cho tóc | Procyanidin B-2 được thử nghiệm trên người cho thấy tăng số sợi tóc trưởng thành; polyphenol táo Annurca thúc đẩy nang tóc sản xuất keratin |
Về quả táo
Táo tây (Malus domestica) là quả của cây táo thuộc họ Hoa hồng; giá trị cho tóc và da chủ yếu đến từ nhóm polyphenol như procyanidin B-2 và quercetin tập trung ở vỏ.
Quả táo là gì?
Quả táo (ở đây là táo tây, danh pháp khoa học: Malus domestica, còn viết là Malus × domestica) là quả của cây táo tây, một loài thực vật có hoa thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae). Cây có nguồn gốc từ vùng Trung Á, nơi tổ tiên hoang dã của nó là loài Malus sieversii vẫn còn tồn tại đến ngày nay. Sau hàng nghìn năm được thuần hóa và lai tạo, hiện có hơn 7.500 giống táo trên khắp thế giới, phục vụ nhiều mục đích khác nhau từ ăn tươi, nấu ăn cho tới ép nước và làm rượu táo. Cần phân biệt rõ táo tây với “táo ta” hay “táo tàu” (chi Ziziphus) vốn là loài cây hoàn toàn khác.
Phiên âm
Tên tiếng Anh “apple” đọc theo phiên âm quốc tế IPA là /ˈæp.əl/. Tên khoa học Malus domestica phiên âm gần đúng là /ˈmeɪ.ləs dəˈmɛs.tɪ.kə/.
Định nghĩa Cambridge / Phân loại khoa học
Nutrition Profile - Thành phần dinh dưỡng [Malus domestica]
Bảng dưới đây tổng hợp thành phần dinh dưỡng tiêu biểu trong khoảng 100g táo tươi (ăn cả vỏ), nhóm theo từng nhóm chất. Con số có thể dao động nhẹ tùy giống táo và độ chín.
| Nhóm chất | Thành phần chính (trong ~100g) | Chức năng cốt lõi |
|---|---|---|
| Carbohydrate và chất xơ | Carbohydrate (~13,8g), chất xơ (~2,4g), chủ yếu là chất xơ hòa tan pectin | Cung cấp năng lượng ở mức vừa phải với chỉ số đường huyết thấp; chất xơ pectin hỗ trợ tiêu hóa và tạo cảm giác no lâu. |
| Vitamin | Vitamin C, vitamin K, vitamin B6, vitamin E | Bộ vitamin đa dạng với hàm lượng nhỏ, trong đó vitamin C phối hợp cùng các polyphenol tự nhiên để tăng cường khả năng chống oxy hóa tổng thể. |
| Khoáng chất và cấp nước | Kali (~107mg), magiê, phốt pho, nước (~86%) | Khoảng 86% khối lượng quả là nước nên táo vừa cấp ẩm vừa bổ sung kali giúp cân bằng điện giải, gần như không có chất béo hay natri. |
Nhờ tỷ lệ nước cao và giàu chất xơ hòa tan, táo là loại quả ít calo, tạo cảm giác no và phù hợp với chế độ ăn kiểm soát cân nặng.
Các nhóm quả táo phổ biến
Với hàng nghìn giống, táo thường được phân theo mục đích và đặc tính. Nhóm ăn tươi gồm các giống ngọt giòn quen thuộc như Fuji, Gala, Red Delicious và Envy. Nhóm dùng để nấu, làm bánh có vị chua đặc trưng và giữ được kết cấu khi gia nhiệt như Granny Smith (táo xanh) hay Bramley. Ngoài ra còn có các giống chuyên ép nước hoặc làm rượu táo (cider apple) với hàm lượng tannin cao. Một số giống bản địa như táo Annurca của vùng Campania (Ý) được nghiên cứu riêng vì hàm lượng polyphenol đặc biệt cao.
Tác dụng của quả táo đối với tóc và da đầu
Táo là số ít loại quả có hoạt chất được nghiên cứu chuyên biệt trên tóc: procyanidin B-2 và polyphenol từ táo Annurca cho thấy tiềm năng thúc đẩy sợi tóc phát triển và tăng sản xuất keratin.
Lưu ý: khác với nhiều loại quả chỉ có lợi ích gián tiếp qua dinh dưỡng, một số polyphenol trong quả táo đã được nghiên cứu chuyên biệt về tác động lên nang tóc. Dưới đây phân biệt rõ đâu là bằng chứng thực nghiệm và đâu là suy luận từ vai trò dinh dưỡng.

Tác dụng với tóc và da đầu:
- Với tóc: procyanidin B-2 chiết từ táo là một trong số ít hoạt chất thực vật có thử nghiệm trên người cho thấy tăng số sợi tóc trưởng thành; polyphenol từ giống táo Annurca còn được ghi nhận thúc đẩy nang tóc tăng sản xuất keratin.
- Với da đầu: nhóm polyphenol chống oxy hóa và chống viêm nhẹ giúp giảm áp lực oxy hóa trên da đầu, tạo môi trường thuận lợi hơn cho nang tóc hoạt động (đây là suy luận từ đặc tính hoạt chất, chưa phải bằng chứng lâm sàng khẳng định).
Thành phần quan trọng của quả táo tới tóc
Các dưỡng chất và hoạt chất trong quả táo có liên quan tới sức khỏe mái tóc gồm: nhóm polyphenol đặc trưng như procyanidin B-2Định nghĩamột loại polyphenol thuộc nhóm proanthocyanidin, chiết từ táo, được nghiên cứu về khả năng thúc đẩy mọc tóc, quercetinĐịnh nghĩamột flavonol chống oxy hóa tập trung nhiều ở vỏ táo, catechin và epicatechin; cùng với vitamin C, kali, và chất xơ hòa tan pectin. Đáng chú ý, procyanidin B-2 và các catechin là những chất được giới nghiên cứu quan tâm nhiều nhất khi bàn về tác động của táo lên tóc.
Tác dụng của quả táo tới tóc
Đây là điểm khiến quả táo nổi bật so với nhiều loại quả khác. Procyanidin B-2 chiết xuất từ táo đã được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên người như một tác nhân hỗ trợ mọc tóc: một thử nghiệm mù đôi kéo dài 6 tháng ghi nhận nhóm dùng dung dịch bôi chứa procyanidin B-2 có mức tăng số lượng sợi tóc trưởng thành (đường kính trên 60 micromet) cao hơn có ý nghĩa so với nhóm dùng giả dược, mà không ghi nhận tác dụng phụ. Về cơ chế, procyanidin B-2 được cho là điều hòa hoạt động của một số enzyme protein kinase C trong tế bào biểu mô nang tóc, qua đó tác động đến chu kỳ phát triển của tóc.
Ở hướng khác, polyphenol từ giống táo Annurca được chứng minh trong nghiên cứu là thúc đẩy tế bào nang tóc tăng sản xuất keratin - protein cấu trúc chính của sợi tóc. Cơ chế thú vị: chiết xuất này làm nang tóc chuyển hướng chuyển hóa năng lượng sang quá trình oxy hóa axit béo ở ty thể, nhờ đó “để dành” các axit amin cho việc tổng hợp keratin thay vì bị đốt cháy, đồng thời làm tăng biểu hiện các yếu tố tăng trưởng VEGFA và FGF-7. Dù vậy, cần hiểu rằng phần lớn bằng chứng này đến từ chiết xuất cô đặc dùng tại chỗ hoặc đường uống có kiểm soát, không đồng nghĩa với việc ăn táo thông thường sẽ tạo ra hiệu quả mọc tóc tương đương.
Tác dụng của quả táo tới da đầu
Với da đầu, giá trị của quả táo chủ yếu đến từ đặc tính chống oxy hóa và chống viêm nhẹ của nhóm polyphenol. Các tổng quan khoa học về bã táo (apple pomace) ghi nhận nhóm hợp chất phenolic, vitamin và chất xơ trong táo có tiềm năng chống oxy hóa, chống viêm và bảo vệ da, được quan tâm ứng dụng trong mỹ phẩm. Về mặt lý thuyết, một môi trường da đầu ít áp lực oxy hóa sẽ thuận lợi hơn cho nang tóc hoạt động. Tuy nhiên, đây là suy luận từ đặc tính chung của hoạt chất, chưa phải bằng chứng lâm sàng khẳng định táo trị được gàu hay viêm da đầu.
Các sản phẩm chứa quả táo đang được ưa chuộng
Trên thị trường chăm sóc tóc và da đầu, chiết xuất từ quả táo xuất hiện trong nhiều dạng sản phẩm khác nhau, phổ biến nhất là:
- Dầu gội và dầu xả chiết xuất táo: kết hợp làm sạch với nhóm polyphenol chống oxy hóa, thường được quảng bá giúp tóc mềm mượt và giảm xơ rối.
- Nước xả giấm táo (apple cider vinegar rinse) cho da đầu: dùng như bước xả cuối sau khi gội để làm sạch cặn sản phẩm và tạo cảm giác sạch nhẹ trên da đầu; cần pha thật loãng vì giấm táo có tính axit.
- Serum, tinh chất chứa procyanidin hoặc chiết xuất táo Annurca: nhắm vào hướng hỗ trợ chu kỳ mọc tóc dựa trên các nghiên cứu về procyanidin B-2.
- Viên uống bổ sung chiết xuất táo (polyphenol/procyanidin): hỗ trợ chống oxy hóa từ bên trong.
Hiệu quả thực tế tùy thuộc công thức, nồng độ hoạt chất và cơ địa mỗi người; phần lớn sản phẩm thương mại chưa có thử nghiệm lâm sàng riêng, nên hãy thử trên vùng da nhỏ trước và ưu tiên sản phẩm có thành phần minh bạch.
Tác dụng của quả táo trong lĩnh vực y tế hiện đại
Nhờ chất xơ pectin và các polyphenol tập trung ở vỏ, táo được nghiên cứu về lợi ích phòng ngừa cho tim mạch, chuyển hóa và tiêu hóa.
Nhiều nghiên cứu dinh dưỡng xem quả táo là nguồn thực phẩm giàu chất chống oxy hóa gắn với các lợi ích phòng ngừa cho tim mạch, chuyển hóa và tiêu hóa, phần lớn nhờ chất xơ pectin và các polyphenol tập trung ở vỏ.
Bảng hoạt chất sinh học
| Tên hoạt chất chính | Cơ chế/Tác động chính |
|---|---|
| Quercetin | Flavonol chống oxy hóa và chống viêm, tập trung ở vỏ táo |
| Procyanidin B-2 | Polyphenol được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ chu kỳ mọc tóc |
| Pectin (chất xơ hòa tan) | Hỗ trợ tiêu hóa, điều hòa đường huyết và cholesterol |
| Phloridzin | Dihydrochalcone gần như đặc trưng riêng của cây táo, được nghiên cứu về chuyển hóa đường |
Chi tiết về các hoạt chất cốt lõi
- Quercetin: Là flavonol chống oxy hóa nổi bật của táo, tập trung chủ yếu ở phần vỏ. Các nghiên cứu ghi nhận quercetin có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa, đây cũng là lý do khuyến cáo nên ăn táo cả vỏ (sau khi rửa sạch) để không bỏ phí dưỡng chất.
- Procyanidin B-2: Thuộc nhóm proanthocyanidin, là hoạt chất được nghiên cứu chuyên biệt nhất của táo trong lĩnh vực chăm sóc tóc, với dữ liệu thực nghiệm cho thấy tiềm năng thúc đẩy sợi tóc phát triển. Giống táo Annurca đặc biệt giàu chất này.
- Pectin: Là chất xơ hòa tan chiếm phần lớn lượng chất xơ trong táo. Pectin tạo cảm giác no, làm chậm hấp thu đường và được nghiên cứu về vai trò hỗ trợ kiểm soát cholesterol cũng như nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột.
- Phloridzin: Là một dihydrochalcone gần như chỉ có ở cây táo, được giới khoa học quan tâm nhờ khả năng tác động đến quá trình vận chuyển và chuyển hóa glucose.
Tác dụng của quả táo trong dân gian và làm đẹp tại nhà
Là loại quả du nhập, táo không phải vị thuốc cổ truyền Việt Nam mà phổ biến trong các mẹo làm đẹp tại nhà như xả tóc bằng giấm táo pha loãng; đây là kinh nghiệm, chưa được kiểm chứng lâm sàng đầy đủ.
Do là loại quả du nhập, táo tây không phải vị thuốc kinh điển trong y học cổ truyền Việt Nam như nhiều dược liệu bản địa; thay vào đó, nó phổ biến trong các mẹo chăm sóc sức khỏe và làm đẹp tại nhà. Những cách dùng dưới đây mang tính kinh nghiệm, chưa được kiểm chứng lâm sàng đầy đủ, nên chỉ nên tham khảo.
Bảng công dụng dân gian
| Đối tượng sử dụng | Công dụng và cách áp dụng dân gian | Lưu ý đặc biệt |
|---|---|---|
| Người chăm tóc, da đầu | Pha loãng giấm táo (apple cider vinegar) xả tóc sau gội | Phải pha thật loãng, tránh dây vào mắt |
| Người muốn hỗ trợ tiêu hóa | Ăn táo cả vỏ để bổ sung chất xơ pectin | Rửa kỹ, ưu tiên táo rõ nguồn gốc |
| Người chăm sóc da | Táo nghiền trộn mật ong/sữa chua làm mặt nạ | Thử vùng da nhỏ trước, đề phòng kích ứng |
Các cách dùng dân gian tiêu biểu
- Nước xả tóc từ giấm táo: Giấm táo pha loãng với nước được nhiều người dùng như bước xả cuối sau khi gội, với niềm tin giúp cân bằng độ pH và làm tóc bóng. Cần lưu ý giấm táo có tính axit, phải pha thật loãng và không lạm dụng để tránh khô tóc, kích ứng da đầu.
- Bổ sung chất xơ tự nhiên: Ăn một quả táo cả vỏ mỗi ngày là mẹo quen thuộc để tăng chất xơ, hỗ trợ nhu động ruột và tạo cảm giác no khi ăn kiêng.
- Mặt nạ dưỡng da tại nhà: Táo nghiền kết hợp mật ong hoặc sữa chua được truyền tai như một loại mặt nạ cấp ẩm, làm dịu da nhờ vitamin C và axit trái cây tự nhiên.
Quả táo nấu được món gì?
Có rất nhiều cách để chế biến táo, từ bánh táo, táo nướng quế tới nước ép, salad và sốt táo ăn kèm món mặn.
Táo là nguyên liệu cực kỳ linh hoạt trong ẩm thực, dùng được cả tươi lẫn qua chế biến, từ món mặn đến món ngọt.

- Bánh táo và táo nướng: Táo (thường là giống chua như Granny Smith) được dùng làm nhân bánh pie, bánh crumble hoặc nướng cùng quế - món tráng miệng kinh điển của ẩm thực phương Tây.
- Nước ép và sinh tố táo: Táo ép lấy nước hoặc xay sinh tố cho thức uống giải khát giàu chất chống oxy hóa; nên uống sớm sau khi ép để hạn chế oxy hóa.
- Salad và món mặn: Táo cắt lát trộn salad tạo vị giòn ngọt, hoặc nấu cùng thịt heo, làm sốt táo (applesauce) ăn kèm món chính, vừa cân bằng vị vừa bổ sung chất xơ.
Cách dùng quả táo hiệu quả và an toàn
Ưu tiên ăn táo tươi cả vỏ sau khi rửa kỹ; một đến hai quả mỗi ngày là hợp lý, và nên chọn nguồn táo rõ xuất xứ để hạn chế tồn dư thuốc bảo vệ thực vật.
Táo nên được ăn tươi và ăn cả vỏ (sau khi rửa sạch), vì phần lớn quercetin cùng các polyphenol chống oxy hóa tập trung ở lớp vỏ. Một đến hai quả táo cỡ vừa mỗi ngày là mức hợp lý cho người trưởng thành khỏe mạnh, nằm trong tổng lượng trái cây khuyến nghị. Vì táo là loại quả thường nằm trong nhóm tồn dư thuốc bảo vệ thực vật cao nếu canh tác không kiểm soát, hãy rửa thật kỹ dưới vòi nước chảy và ưu tiên nguồn táo rõ xuất xứ. Nếu dùng nước ép táo, nên hạn chế đường bổ sung và lưu ý nước ép mất phần lớn chất xơ so với ăn quả nguyên.
Một số lưu ý và chống chỉ định khi dùng quả táo
Không nhai nát hoặc ăn nhiều hạt táo (chứa amygdalin); thận trọng với người dị ứng phấn hoa bạch dương, và lưu ý nước ép cùng giấm táo có tính axit nên dùng điều độ.
Quả táo nhìn chung an toàn với hầu hết mọi người, nhưng vẫn có vài điểm cần lưu ý. Hạt táo chứa amygdalinĐịnh nghĩahợp chất cyanogen glycoside trong hạt táo, có thể sinh ra xyanua khi bị nghiền và tiêu hóa; nuốt vô tình vài hạt còn nguyên thường không đáng ngại, nhưng không nên nhai nát hoặc ăn số lượng lớn hạt. Người có cơ địa dị ứng phấn hoa cây bạch dương có thể gặp hội chứng dị ứng đường miệng khi ăn táo tươi (ngứa, sưng nhẹ môi/miệng do protein Mal d 1); nấu chín thường làm giảm phản ứng này.
Ăn quá nhiều táo có thể gây đầy hơi, khó chịu tiêu hóa ở người nhạy cảm với fructose và chất xơ lên men (FODMAP). Ngoài ra, nước ép táo và giấm táo có tính axit, nếu dùng thường xuyên và không súc miệng lại có thể góp phần mòn men răng. Đây là thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Các giống táo
Với hơn 7.500 giống, cần phân biệt táo tây (Malus domestica, họ Hoa hồng, gần như phải nhập khẩu) với “táo ta” (chi Ziziphus) vốn là một loài hoàn toàn khác.
Với hơn 7.500 giống trên thế giới, táo tây rất đa dạng về độ ngọt, độ giòn và mục đích sử dụng. Một số giống thông dụng gồm Fuji, Gala, Red Delicious, Envy và Golden Delicious (ăn tươi), Granny Smith cùng Bramley (làm bánh, nấu ăn), hay các giống chuyên ép nước và làm rượu táo có hàm lượng tannin cao. Giống bản địa táo Annurca của vùng Campania (Ý) được nghiên cứu riêng nhờ hàm lượng polyphenol đặc biệt cao.
Tại Việt Nam, cần phân biệt rõ hai khái niệm dễ nhầm lẫn:
- Táo tây (apple, Malus domestica): loại táo nói đến trong bài. Vì ưa khí hậu ôn đới, táo tây gần như phải nhập khẩu (từ Mỹ, New Zealand, Úc, Nhật, Hàn Quốc…) và hầu như không được trồng thương mại đại trà ở Việt Nam. Chỉ có một số mô hình trồng thử quy mô nhỏ tại các vùng cao mát mẻ như Sa Pa (Lào Cai), Mộc Châu (Sơn La) hay Đà Lạt (Lâm Đồng), sản lượng còn rất khiêm tốn.
- “Táo ta” (táo gai, chi Ziziphus): loại quả nhỏ, giòn, thường ăn xanh rất quen thuộc ở Việt Nam thực chất là một loài hoàn toàn khác, thuộc họ Táo (Rhamnaceae) chứ không phải họ Hoa hồng. Táo ta được trồng phổ biến ở nhiều tỉnh như Ninh Thuận, Bình Thuận, Hải Dương… và không phải là táo tây được đề cập ở đây.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Quả táo có tác dụng gì nổi bật đối với sức khỏe và mái tóc?
Quả táo nổi bật nhờ chất xơ hòa tan pectin và nhóm polyphenol chống oxy hóa (quercetin, catechin) giúp bảo vệ tế bào, hỗ trợ tiêu hóa, tim mạch và điều hòa đường huyết. Riêng với mái tóc, táo là số ít loại quả có hoạt chất được nghiên cứu chuyên biệt: procyanidin B-2 và polyphenol từ táo Annurca cho thấy tiềm năng thúc đẩy sợi tóc phát triển và tăng sản xuất keratin trong các thử nghiệm, dù hiệu quả này gắn với chiết xuất cô đặc chứ không phải chỉ đơn thuần ăn táo.
Ăn táo cả vỏ có tốt hơn gọt vỏ không?
Có. Phần lớn quercetin và các polyphenol chống oxy hóa của táo tập trung ở vỏ, nên ăn cả vỏ (sau khi rửa sạch) giúp giữ trọn dưỡng chất và chất xơ. Nếu bạn quan tâm tới các loại quả giàu chất chống oxy hóa khác, có thể tham khảo thêm tác dụng của dâu tây và tác dụng của quả acai . Nếu bạn có ý định ăn cả vỏ, tốt nhất hãy rửa sạch và ngâm nước muối nhạt trước khi ăn táo.
Táo và ca cao, loại nào tốt hơn cho tóc?
Cả hai đều chứa nhóm proanthocyanidin (procyanidin) được nghiên cứu về sức khỏe tóc, nhưng theo cách khác nhau: procyanidin B-2 trong táo được thử nghiệm trực tiếp trên mọc tóc, còn ca cao nổi bật với flavanol tốt cho tuần hoàn. Chúng bổ trợ nhau trong chế độ ăn; bạn có thể đọc thêm tác dụng của ca cao để so sánh chi tiết.
Lời khuyên cho người đang rụng tóc
Nguồn tham khảo
- FoodData Central, U.S. Department of Agriculture (USDA) - Apples, raw, with skin. https://fdc.nal.usda.gov/
- Takahashi T, Kamimura A, Yokoo Y, Honda S, Watanabe Y. “The first clinical trial of topical application of procyanidin B-2 to investigate its potential as a hair growing agent.” Phytotherapy Research, 2001. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11406858/
- Kamimura A, Takahashi T. “Procyanidin B-2, extracted from apples, promotes hair growth: a laboratory study.” British Journal of Dermatology, 2002. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11841365/
- Tenore GC, Caruso D, Buonomo G, et al. “Annurca Apple Nutraceutical Formulation Enhances Keratin Expression in a Human Model of Skin and Promotes Hair Growth and Tropism in a Randomized Clinical Trial.” Journal of Medicinal Food, 2018. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28956697/
- Skinner RC, Gigliotti JC, Ku KM, Tou JC. “A comprehensive analysis of the composition, health benefits, and safety of apple pomace.” Nutrition Reviews, 2018. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30085116/
- Cambridge Dictionary - “apple.” https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/apple
